Fluent Fiction - Vietnamese:
Linh's Dilemma: Sacrificing Health for Academic Success? Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-09-18-07-38-19-vi Story Transcript:
Vi: Da Lat sương mờ phủ kín.
En: Da Lat was shrouded in mist.
Vi: Trường nội trú nằm trên đồi cao, nhìn xuống những cánh rừng thông trải dài vô tận.
En: The boarding school was situated on a high hill, overlooking the endless stretches of pine forest.
Vi: Các em học sinh đang chuẩn bị cho Tết Trung Thu, treo lồng đèn đầy màu sắc khắp sân trường.
En: The students were preparing for the Tết Trung Thu, hanging colorful lanterns all around the schoolyard.
Vi: Hương vị của bánh trung thu lan tỏa, hòa quyện vào không khí se lạnh của mùa thu.
En: The scent of mooncakes spread throughout, blending with the crisp air of autumn.
Vi: Trong không khí náo nức ấy, Linh đang nằm trên giường trong phòng ký túc xá.
En: In that bustling atmosphere, Linh was lying on her bed in the dormitory room.
Vi: Cô sốt nóng, mắt hơi tối sầm, nhưng tâm trí vẫn lẩn quẩn với kỳ thi quan trọng sắp tới.
En: She had a high fever, with her vision slightly blurring, but her mind was still tangled with the upcoming important exam.
Vi: Linh là một học sinh chăm chỉ, luôn muốn đạt thành tích tốt nhất.
En: Linh was a diligent student, always striving for the best results.
Vi: Các bạn luôn khâm phục sự kiên trì của cô.
En: Her classmates admired her perseverance.
Vi: Quang, bạn học cùng lớp của Linh, mở cửa bước vào.
En: Quang, a classmate of Linh, opened the door and walked in.
Vi: Cậu thấy Linh không đi dự tập luyện cho lễ hội mà vẫn ở trên giường, mồ hôi lấm tấm trên trán.
En: He saw that Linh was not attending the rehearsal for the festival and was still on her bed, beads of sweat on her forehead.
Vi: "Linh, cậu nên nghỉ ngơi," Quang nói, giọng đầy lo lắng.
En: "Linh, you should rest," Quang said, his voice full of concern.
Vi: "Nhưng mình không thể bỏ lỡ kỳ thi này," Linh đáp, giọng yếu ớt.
En: "But I can't miss this exam," Linh replied, her voice weak.
Vi: Cô cảm thấy bị mắc kẹt giữa việc giữ gìn sức khỏe và thành tích học tập.
En: She felt trapped between maintaining her health and her academic performance.
Vi: Quang ngồi xuống cạnh giường, đặt tay lên vai Linh.
En: Quang sat down next to the bed, placing his hand on Linh's shoulder.
Vi: "Cậu cần khỏe mới học tốt được.
En: "You need to be healthy to study well.
Vi: Mình sẽ giúp cậu sau khi cậu khỏe lại.
En: I will help you once you recover."
Vi: "Nhưng Linh kiên quyết.
En: But Linh was determined.
Vi: Cô dành hết sức để ngồi dậy, dẫn sách vở trên bàn chuẩn bị học tiếp.
En: She mustered all her strength to sit up and prepared to study, books from the desk in hand.
Vi: Ngày thi tới gần, Linh không muốn để lỡ.
En: With the exam approaching, Linh didn't want to miss it.
Vi: Tuy vậy, sức lực của cô dần cạn.
En: However, her strength was gradually waning.
Vi: Khi cô chuẩn bị sách, mọi thứ xung quanh bỗng tối đen.
En: As she prepared her books, everything around her turned black.
Vi: Khi tỉnh lại, Linh thấy mình nằm trong phòng y tế, Quang ngồi bên cạnh.
En: When she regained consciousness, Linh found herself in the infirmary, with Quang sitting nearby.
Vi: Quang kể lại rằng cậu đã thấy Linh ngất xỉu và đưa cô đến đây.
En: Quang recounted that he had seen Linh faint and brought her there.
Vi: Linh chợt nhận ra mình đã làm sai.
En: Linh suddenly realized she had made a mistake.
Vi: Cô hiểu rằng sức khỏe quan trọng hơn mọi thứ.
En: She understood that health is more important than anything.
Vi: Sau khi nghỉ ngơi vài ngày, Linh khỏe lại.
En: After resting for a few days, Linh recovered.
Vi: Dù bỏ lỡ kỳ thi, cô cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
En: Even though she missed the exam, she felt more at ease.
Vi: Quang luôn ở bên, sẵn sàng giúp Linh bắt kịp bài học.
En: Quang was always by her side, ready to help Linh catch up with her studies.
Vi: Linh nhận ra mình cần cân bằng giữa việc học và chăm sóc bản thân.
En: Linh realized she needed to balance her studies and self-care.
Vi: Cô không còn sợ hãi khi nhờ bạn bè giúp đỡ.
En: She no longer feared asking her friends for help.
Vi: Tết Trung Thu đến, Linh ngồi dưới ánh trăng, ngắm các em nhỏ múa lân và thả đèn lồng.
En: As Tết Trung Thu arrived, Linh sat under the moonlight, watching the children performing the lion dance and releasing lanterns.
Vi: Cô mỉm cười, biết rằng một bài học quý giá đã được gieo vào lòng mình: đôi khi, để tiến xa hơn, ta cần lùi một bước và chăm sóc bản thân.
En: She smiled, knowing that a valuable lesson had been planted in her heart: sometimes, to move forward, we need to take a step back and take care of ourselves.
Vocabulary Words:
- shrouded: phủ kín
- boarders: nội trú
- mist: sương mù
- overlooking: nhìn xuống
- endless: vô tận
- stretches: trải dài
- scent: hương vị
- crisp: se lạnh
- autumn: mùa thu
- bustling: náo nức
- dormitory: ký túc xá
- tangled: lẩn quẩn
- diligent: chăm chỉ
- perseverance: kiên trì
- rehearsal: tập luyện
- concern: lo lắng
- trapped: mắc kẹt
- mustering: dành hết sức
- waning: cạn
- infirmary: phòng y tế
- consciousness: tỉnh lại
- regained: hồi phục
- mistake: