Podlipodcast player Webplayer

Fluent Fiction - Vietnamese

Fluent Fiction - Vietnamese

The Necklace and the Compassionate Nurse of Saigon

Fluent Fiction - Vietnamese · Oct 1, 2026 · 15:24

0:0015:24

Listen in the Podli app 🎧

Follow your favourite podcasts, listen offline and in the car with CarPlay and Android Auto, and always pick up where you left off. Free to try.

Fluent Fiction - Vietnamese: The Necklace and the Compassionate Nurse of Saigon
Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:
fluentfiction.com/vi/episode/2026-10-01-22-34-02-vi

Story Transcript:

Vi: Trong khoảng không gian đông đúc của bệnh viện dã chiến Sài Gòn, tiếng máy đo nhịp tim kêu tít tít như bài nhạc kỳ lạ.
En: In the crowded space of the temporary hospital in Saigon, the sound of heart rate monitors beeping echoed like a strange melody.

Vi: Minh, một y tá tận tâm, đang làm việc ca đêm.
En: Minh, a dedicated nurse, was working the night shift.

Vi: Trên khuôn mặt cô là một nụ cười dịu dàng, ẩn chứa lòng thương người vô hạn.
En: On her face was a gentle smile, harboring limitless compassion.

Vi: Những ngày này, cả thành phố ngập tràn không khí rộn ràng của lễ hội Trung Thu.
En: These days, the entire city was filled with the bustling atmosphere of the Mid-Autumn Festival.

Vi: Hương vị ngọt ngào của bánh trung thu tràn ngập khiến người ta như quên đi mọi lo toan cuộc sống.
En: The sweet scent of mooncakes surrounded people, making them momentarily forget the worries of life.

Vi: Nhưng trong bệnh viện, không khí lại căng thẳng và u ám vì một bệnh nhân bí ẩn mới được đưa vào.
En: But inside the hospital, the atmosphere was tense and gloomy because of a mysterious patient who had just been admitted.

Vi: Người này không có chứng minh nhân dân, không có ký ức.
En: This person had no identification, no memory.

Vi: Giống như một câu đố chưa có lời giải.
En: Like a puzzle without a solution.

Vi: Bệnh viện hiện tại rất đông, thiếu giường bệnh.
En: The hospital was currently very crowded, lacking beds.

Vi: Ban quản lý quyết định người bệnh này phải xuất viện sớm để dành chỗ cho người khác.
En: The management decided that this patient would have to be discharged soon to make room for others.

Vi: Nhưng Minh không đồng ý.
En: But Minh disagreed.

Vi: Cô cảm thấy bệnh nhân này xứng đáng được giúp đỡ, được tìm lại chính mình.
En: She felt that this patient deserved to be helped, to regain their identity.

Vi: Minh tìm sự hỗ trợ từ hai đồng nghiệp là Huong và Thao.
En: Minh sought support from two colleagues, Huong and Thao.

Vi: Huong, một y tá giàu kinh nghiệm, từng xử lý nhiều vụ người mất tích.
En: Huong, an experienced nurse, had handled many missing person cases.

Vi: Thao nằm trong đội an ninh bệnh viện, luôn sẵn sàng hỗ trợ.
En: Thao was part of the hospital's security team, always ready to assist.

Vi: Ba người hợp tác tìm hiểu từng chi tiết nhỏ trong đồ vật của bệnh nhân hy vọng tìm thấy manh mối.
En: The three collaborated to examine every small detail in the patient's belongings, hoping to find a clue.

Vi: Một ngày, Minh phát hiện một món đồ trang sức độc đáo giấu trong túi áo bệnh nhân. Một chiếc vòng cổ khắc hình hoa mai.
En: One day, Minh discovered a unique piece of jewelry hidden in the patient's coat pocket: a necklace engraved with a plum blossom.

Vi: Minh nhớ đã thấy hình ảnh này trong báo cáo về một người mất tích vào dịp Trung Thu gần đây.
En: Minh remembered seeing this image in a missing person report around the recent Trung Thu festival.

Vi: Với sự giúp đỡ của Huong và Thao, Minh bắt đầu hành trình tìm hiểu nguồn gốc chiếc vòng.
En: With the help of Huong and Thao, Minh began the journey to trace the origin of the necklace.

Vi: Họ đến gặp một gia đình đang rơi nước mắt trong nỗi lo lắng về người thân mất tích.
En: They met a family in tears, worried about their missing loved one.

Vi: Khi nhìn thấy người bệnh, gia đình vỡ òa trong niềm vui đoàn tụ.
En: Upon seeing the patient, the family burst into joyful reunion.

Vi: Bệnh nhân thực sự là con của họ, mất tích sau một vụ tai nạn.
En: The patient was indeed their child, missing after an accident.

Vi: Trở về bệnh viện, Minh cảm thấy mình đã làm được việc tốt.
En: Returning to the hospital, Minh felt she had done a good deed.

Vi: Qua lần này, cô nhận ra sự kiên trì và đồng cảm có thể vượt qua mọi thử thách.
En: From this experience, she realized that perseverance and empathy could overcome any challenge.

Vi: Không chỉ đơn thuần là công việc, mà cô đã chọn một con đường đầy nuôi dưỡng và ý nghĩa cho cuộc sống của mình.
En: More than just a job, she had chosen a path full of nurturing and meaning for her life.

Vi: Nhìn lên bầu trời đêm, nơi ánh trăng rằm đang tỏa sáng rực rỡ, Minh mỉm cười.
En: Looking up at the night sky, where the full moon was shining brightly, Minh smiled.

Vi: Cô biết rằng, đối với những ai đang tìm kiếm và cần sự giúp đỡ, cô sẽ luôn ở đó, lắng nghe và chia sẻ.
En: She knew that, for those seeking and needing help, she would always be there, listening and sharing.

Vi: Và trong lúc này, giữa bầu không gian ngập tràn mùi thơm của bánh trung thu, cô cảm thấy mình thuộc về nơi đây, như một ánh sao trong đêm tối.
En: And at this moment, amidst the space filled with the aroma of mooncakes, she felt she belonged here, like a star in the dark night.


Vocabulary Words:

Episodes: Fluent Fiction - Vietnamese

PodliGet the free Podli app
↓ App